clay pigeon

Học thuật
Thân thiện
clay pigeon

A shooter aims at a clay pigeon flying through the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa bằng đất sét, ném tung lên để tập bắn: Một đĩa tròn, phẳng, thường làm từ đất sét nhựa đường, được máy phóng ném lên không trung để làm mục tiêu cho các môn thể thao bắn súng như bắn đĩa bay (trap shooting, skeet shooting).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shooter aimed at the clay pigeon as it flew through the air. (Xạ thủ nhắm vào chiếc đĩa đất sét khi bay lên không trung.)
    • In competitions, athletes must break as many clay pigeons as possible. (Trong các cuộc thi, vận động viên phải bắn vỡ càng nhiều đĩa đất sét càng tốt.)
    • He loaded the machine with fresh clay pigeons for the next round. (Anh ấy nạp những chiếc đĩa đất sét mới vào máy phóng cho lượt bắn tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoot clay pigeons": tham gia môn thể thao bắn đĩa bay.

    • On weekends, he goes to the range to shoot clay pigeons. (Vào cuối tuần, anh ấy ra trường bắn để tập bắn đĩa bay.)
  • "like shooting clay pigeons": (thành ngữ, so sánh) dùng để miêu tả một việc đó rất dễ dàng, như bắn một mục tiêu dễ dàng.

    • For an experienced negotiator, closing that deal was like shooting clay pigeons. (Đối với một nhà đàm phán giàu kinh nghiệm, việc ký kết thỏa thuận đó dễ như bắn đĩa vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Clay target: Mục tiêu bằng đất sét (cách gọi khác của clay pigeon).
  • Skeet: Một hình thức thi đấu bắn đĩa bay cụ thể.
  • Trap shooting: Một môn thể thao bắn súng đĩa bay được phóng đi từ một máy phóng cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Target disc: Đĩa mục tiêu.
  • Flying target: Mục tiêu bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "clay pigeon" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • A clay pigeon: (Nghĩa bóng, ít dùng) Có thể dùng để chỉ một người hoặc vật dễ trở thành mục tiêu tấn công hoặc chỉ trích.
    • In the debate, his weak argument made him a clay pigeon for the opposition. (Trong cuộc tranh luận, lập luận yếu kém của anh ta khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho phe đối lập.)
clay pigeon

A shooter aims at a clay pigeon flying through the air.

Noun
  1. đĩa bằng đất sét, ném tung lên để tập bắn.